con đỏ

con đỏ

Bà mẹ trẻ ôm chặt con đỏ vào lòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ sơ sinh, trẻ mới chào đời: Từ dùng để chỉ đứa trẻ vừa mới sinh ra, còn non nớt yếu ớt.
    • Người dân thường, kẻ thấp cổ họng (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương cổ, từ này còn được dùng để chỉ những người dân nghèo khổ, thấp kém trong xã hội, những người không quyền thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • mẹ trẻ ôm chặt con đỏ vào lòng. (Người mẹ trẻ ôm chặt đứa trẻ sơ sinh vào lòng.)
    • Trong thơ ca trung đại, "con đỏ" thường được nhắc đến như hình ảnh của con đỏ lầm than. (Trong thơ ca trung đại, "con đỏ" thường được nhắc đến như hình ảnh của người dân nghèo khổ, lầm than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con đỏ mọn": Cách nói nhấn mạnh sự nhỏ bé, non nớt đáng thương của đứa trẻ.
    • Thương thay con đỏ mọn, chưa biết mặt cha. (Thương thay đứa trẻ nhỏ bé, chưa từng biết mặt cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Hài nhi (danh từ): Trẻ sơ sinh (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn).
  • Trẻ sơ sinh (danh từ): Cách gọi thông dụng, trung tính trong tiếng Việt hiện đại.
  • Dân đen (danh từ): Cách gọi người dân thường, thấp cổ họng (nghĩa tương đương với nghĩa cổ của "con đỏ").
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ mới sinh: Trẻ vừa mới chào đời.
  • Kẻ thứ dân: Người dân bình thường, không địa vị (nghĩa cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa thông dụng phổ biến nhất của "con đỏ" chỉ trẻ sơ sinh. Nghĩa chỉ "người dân nghèo khổ" nghĩa cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ, ca dao xưa ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mang sắc thái biểu cảm, thể hiện sự yếu ớt, non nớt cần được che chở, bảo vệ.